dòng thu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước mắt: "dòng thu" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ nước mắt một cách văn chương, thi vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nàng gạt đi dòng thu trên má. (Cô ấy lau đi dòng nước mắt trên má.)
- Bao dòng thu đã rơi vì nhớ thương. (Bao nhiêu nước mắt đã rơi vì nhớ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dòng thu nhỏ xuống": nước mắt chảy xuống.
- Nghe tin ấy, dòng thu cứ thế nhỏ xuống không ngừng. (Nghe tin ấy, nước mắt cứ thế chảy xuống không ngừng.)
"dòng thu lăn dài": nước mắt lăn dài trên má.
- Trong đêm tĩnh mịch, dòng thu lăn dài trên gò má người thiếu phụ. (Trong đêm tĩnh mịch, nước mắt lăn dài trên gò má người thiếu phụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lệ (danh từ): nước mắt (từ Hán Việt thông dụng hơn).
- Giọt lệ: giọt nước mắt.
- Nước mắt (danh từ): từ thuần Việt, nghĩa tương đương và phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
- Giọt lệ: giọt nước mắt.
- Hạt lệ: hạt nước mắt (cách nói văn chương).
Thành ngữ liên quan
- "Dòng thu đẫm má hồng": nước mắt thấm đẫm gò má (diễn tả nỗi buồn thảm thiết).
- Câu chuyện tình dang dở khiến cho dòng thu đẫm má hồng. (Câu chuyện tình dang dở khiến cho nước mắt thấm đẫm gò má.)
- Đây là chỉ nước mắt